BeDict Logo

redressed

/riˈdrɛst/ /ˌriˈdrɛst/
Hình ảnh minh họa cho redressed: Trang trí lại (phim trường).
verb

Trang trí lại (phim trường).

Đoàn làm phim đã trang trí lại phim trường lớp học bằng đồ trang trí Giáng Sinh để dùng nó làm bối cảnh cửa hàng bách hóa cho cảnh phim lễ hội.