Hình nền cho sailer
BeDict Logo

sailer

/ˈseɪlər/ /ˈseɪlɚ/

Định nghĩa

noun

Thuyền buồm.

Ví dụ :

Chiếc thuyền buồm đó là một thuyền buồm đẹp, lướt nhẹ nhàng trên mặt hồ.
noun

Bướm buồm.

Ví dụ :

Khi đi dạo trong rừng, cậu sinh viên đã thấy một con bướm buồm với những vệt trắng đặc trưng đang lượn nhẹ nhàng giữa những hàng cây.