BeDict Logo

skims

/skɪmz/
Hình ảnh minh họa cho skims: Ăn chặn, biển thủ, rút ruột.
verb

Ăn chặn, biển thủ, rút ruột.

Người thu ngân ăn chặn một ít tiền từ mỗi lần bán hàng bằng tiền mặt, hy vọng không ai để ý những khoản tiền nhỏ bị thiếu vào cuối ngày.