BeDict Logo

sashes

/ˈsæʃɪz/
Hình ảnh minh họa cho sashes: Khung cưa, khung máy cưa.
noun

Người thợ xưởng cưa cẩn thận kiểm tra khung cưa để đảm bảo các lưỡi cưa được gắn chặt trước khi khởi động máy.