Hình nền cho sparkles
BeDict Logo

sparkles

/ˈspɑːrkəlz/ /ˈspɑːrkl̩z/

Định nghĩa

noun

Lấp lánh, tia sáng.

Ví dụ :

Đống lửa trại bắn những tia sáng lấp lánh lên bầu trời đêm tối.