Hình nền cho unwinding
BeDict Logo

unwinding

/ʌnˈwaɪndɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tháo, gỡ, nới lỏng.

Ví dụ :

Bạn có thể gỡ khoảng một thước ruy băng ra để tôi gói xong cái hộp này được không?