Hình nền cho utters
BeDict Logo

utters

/ˈʌtərz/

Định nghĩa

verb

Thốt ra, nói ra, phát ra.

Ví dụ :

Đứa bé ngái ngủ vừa mới thốt ra tiếng "chào buổi sáng" đã ngủ thiếp đi ngay.