Hình nền cho whizz
BeDict Logo

whizz

/wɪz/

Định nghĩa

noun

Tiếng vù vù, tiếng rít.

Ví dụ :

Đứa bé nghe thấy tiếng vù vù của tên lửa đồ chơi khi nó bay vụt qua phòng.