BeDict Logo

consults

/kənˈsʌlts/ /ˈkɑnˌsʌlts/
Hình ảnh minh họa cho consults: Tham khảo, hỏi ý kiến.
 - Image 1
consults: Tham khảo, hỏi ý kiến.
 - Thumbnail 1
consults: Tham khảo, hỏi ý kiến.
 - Thumbnail 2
verb

Tham khảo, hỏi ý kiến.

Trước khi đưa ra một quyết định lớn về sự nghiệp, cô ấy luôn tham khảo ý kiến của bố mẹ để xin lời khuyên.