noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người tăng tốc, vật tăng tốc. One who, or that which, accelerates. Ví dụ : "The new exercise program acted as an accelerator for my weight loss. " Chương trình tập luyện mới đóng vai trò như một yếu tố tăng tốc quá trình giảm cân của tôi. machine technology device physics vehicle Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bàn đạp ga, chân ga. A device for causing acceleration. Ví dụ : "The driver pressed the accelerator to make the car go faster. " Người lái xe nhấn chân ga để làm cho xe chạy nhanh hơn. device machine physics technology vehicle Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chất xúc tác. A substance which speeds up chemical reactions. Ví dụ : "The scientist added the catalyst, which acted as an accelerator to speed up the chemical reaction in the experiment. " Nhà khoa học đã thêm chất xúc tác, đóng vai trò như một chất xúc tác giúp tăng tốc phản ứng hóa học trong thí nghiệm. chemistry substance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bàn đạp ga, chân ga. A pedal causing the vehicle to accelerate when it is pressed. Ví dụ : "My dad pressed the accelerator, and the car sped up quickly. " Bố tôi đạp chân ga, và chiếc xe tăng tốc rất nhanh. vehicle machine part Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chất xúc tác, chất đẩy nhanh. A chemical that reduces development time. Ví dụ : "The new accelerator helped the students finish their science project much faster. " Chất xúc tác mới này đã giúp các bạn học sinh hoàn thành dự án khoa học nhanh hơn rất nhiều. chemistry substance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Máy gia tốc. A device that accelerates charged subatomic particles. Ví dụ : "The physics students used the accelerator to study the behavior of electrons. " Các sinh viên vật lý đã dùng máy gia tốc để nghiên cứu hành vi của các điện tử. physics device machine science technology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tác nhân kích thích, yếu tố thúc đẩy. A muscle or nerve that speed the performance of an action. Ví dụ : "The child's quick reflexes were a powerful accelerator for his success in the soccer game. " Phản xạ nhanh nhạy của cậu bé là một yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ cho thành công của cậu trong trận bóng đá. physiology anatomy medicine Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ga, bàn đạp ga. An accelerator key. Ví dụ : "To quickly save my document, I used the accelerator key, Ctrl+S. " Để lưu tài liệu nhanh chóng, tôi đã dùng phím tắt, Ctrl+S, như một cách nhấn ga để tăng tốc quá trình vậy. vehicle machine technology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Xe thư báo tốc hành. A light van to take mails between a post office and a railway station. Ví dụ : "Every morning, the post office accelerator quickly transports bags of letters to the train station to be delivered across the country. " Mỗi sáng, chiếc xe thư báo tốc hành của bưu điện nhanh chóng vận chuyển những bao thư đến ga tàu để chuyển đi khắp cả nước. vehicle service Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc