BeDict Logo

densest

/ˈdɛnsəst/ /ˈdɛnsɪst/
Hình ảnh minh họa cho densest: Trù mật nhất, dày đặc nhất.
adjective

Để học hiệu quả toàn bộ kiến thức cho kỳ thi toán, sinh viên đó tập trung vào nhóm bài tập cốt lõi nhất trong sách giáo khoa – những bài bao quát các khái niệm và nguyên tắc chính.