Hình nền cho displace
BeDict Logo

displace

/dɪsˈpleɪs/

Định nghĩa

verb

Đổi chỗ, xáo trộn, làm xáo trộn.

Ví dụ :

Để có chỗ cho cái ghế sofa mới, công ty chuyển nhà đã cẩn thận đổi chỗ đồ đạc nặng.