verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gò, Uốn cong. To bend something into a hump. Ví dụ : "The child humped his back while pretending to be a turtle. " Đứa trẻ gò lưng lại khi giả vờ làm con rùa. action body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Vác, mang vác, cõng. To carry (something), especially with some exertion. Ví dụ : "The exhausted hikers humped their heavy backpacks up the steep mountain trail. " Những người leo núi mệt lả vác nặng ba lô trên lưng, leo lên con đường mòn dốc đứng. action human work Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giao cấu, làm tình. To rhythmically thrust the pelvis in a manner conducive to sexual intercourse sex body action human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gồng mình, dốc sức. To prepare for a great exertion; to put forth effort. Ví dụ : "The movers humped to lift the heavy couch up the stairs. " Những người khuân vác gồng mình dốc sức để khiêng chiếc ghế sofa nặng nề lên cầu thang. action energy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chọc tức, làm phiền, gây bực mình. To vex or annoy. Ví dụ : "My little brother constantly asked me to play with him while I was trying to study, which really humped me. " Thằng em trai cứ liên tục đòi chơi với tôi lúc tôi đang cố gắng học bài, chuyện đó làm tôi phát bực mình. attitude emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Dồn toa. To shunt wagons / freight cars over the hump in a hump yard. Ví dụ : "The train crew humped the railcars one by one over the small hill in the switching yard to sort them onto different tracks. " Đội tàu dồn toa từng chiếc một qua cái gò nhỏ trong khu ga để phân loại chúng sang các đường ray khác nhau. technical industry job machine traffic Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Gù, có bướu. Having a hump or humps, or, in combination, a hump or humps of the specified number or type. Ví dụ : "a humped cow, a humped curve, a two-humped camel" Một con bò có u trên lưng, một đường cong hình bướu, một con lạc đà hai bướu. appearance animal body organism Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc