Hình nền cho lugged
BeDict Logo

lugged

/lʌɡd/ /lʌɡɪd/

Định nghĩa

verb

Kéo lê, tha lôi, mang vác.

Ví dụ :

Sao lúc nào bạn cũng phải tha lôi bao nhiêu sách thế?