noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bùa, phép thuật. A magic charm or spell. Ví dụ : "The voodoo priestess waved her hand, hoping the mojo would protect the traveler from harm. " Nữ tu sĩ voodoo vẫy tay, hy vọng thứ bùa phép sẽ bảo vệ người lữ hành khỏi nguy hiểm. mythology curse supernatural culture religion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Phong độ, sự may mắn, bùa may. Supernatural skill or luck. Ví dụ : "Example: "After a good night's sleep and a hearty breakfast, Maria felt like she had her mojo back for the big exam." " Sau một giấc ngủ ngon và bữa sáng thịnh soạn, Maria cảm thấy mình đã lấy lại được phong độ để làm bài kiểm tra quan trọng. supernatural ability mythology culture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sức hút, duyên, sự quyến rũ. Personal magnetism; charm. Ví dụ : "After a good night's sleep, Sarah felt her mojo returning, ready to ace her presentation. " Sau một giấc ngủ ngon, Sarah cảm thấy sức hút của mình đang trở lại, sẵn sàng để làm bài thuyết trình thật tốt. character style quality ability person culture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sức hút giới tính, ham muốn tình dục. Sex appeal; sex drive. Ví dụ : "After a relaxing vacation, he came back to work with his mojo restored, ready to tackle new challenges. " Sau một kỳ nghỉ thư giãn, anh ấy quay trở lại làm việc với sức hút giới tính và ham muốn cống hiến tràn đầy, sẵn sàng đối mặt với những thử thách mới. sex body physiology soul Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ma túy, thuốc phiện. Illegal drugs. Ví dụ : "The rumors at school were that some students were selling mojo. " Ở trường lan truyền tin đồn rằng có vài học sinh đang bán ma túy. substance police Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Máy fax, máy điện thư. (usually with "wire") A telecopier; a fax machine. Ví dụ : ""The office assistant used the mojo to send the signed contract to the client." " Cô trợ lý văn phòng đã dùng máy fax để gửi hợp đồng đã ký cho khách hàng. technology electronics communication machine device Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc