BeDict Logo

quiescence

/kwiˈɛsəns/
Hình ảnh minh họa cho quiescence: Trạng thái tĩnh lặng, Sự yên lặng, Sự tạm ngưng.
noun

Trạng thái tĩnh lặng, Sự yên lặng, Sự tạm ngưng.

Giọng nói nhẹ nhàng, êm dịu của cô giáo đã mang đến một khoảnh khắc yên lặng cho lớp học vốn đang ồn ào, náo động.

Hình ảnh minh họa cho quiescence: Trạng thái ngủ, sự tạm ngưng hoạt động.
noun

Đàn châu chấu rơi vào trạng thái tạm ngưng hoạt động trong suốt đợt hạn hán, trở nên bất động cho đến khi mưa trở lại.