Hình nền cho reams
BeDict Logo

reams

/ɹiːmz/

Định nghĩa

verb

Sủi bọt, phủ bọt.

Ví dụ :

Sô-cô-la nóng sủi bọt khi tôi khuấy mạnh tay, tạo thành một lớp bọt dày trên bề mặt.
verb

Khoét rộng, doa.

Ví dụ :

Sau khi khoan lỗ mồi cho tay nắm cửa, người thợ mộc dùng một dụng cụ đặc biệt để doa các cạnh lỗ, đảm bảo nó vừa khít và trơn tru.