BeDict Logo

reflexion

/ɹɪˈflɛkʃ(ə)n/
noun

Phản xạ, tự kiểm tra, tự xem xét.

Ví dụ:

Công cụ lập trình game này sử dụng phản xạ để xác định mỗi đối tượng trong game có những thành phần nào, nhờ đó nó có thể gọi các hàm cập nhật phù hợp.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "functions" - Chức năng, công dụng, vai trò.
/ˈfʌŋkʃənz/

Chức năng, công dụng, vai trò.

Chức năng chính của tủ lạnh là giữ cho thực phẩm lạnh và ngăn ngừa hư hỏng.

Hình ảnh minh họa cho từ "propagated" - Sinh sôi, nhân giống.
/ˈprɑpəˌɡeɪtɪd/ /ˈprɒpəˌɡeɪtɪd/

Sinh sôi, nhân giống.

Người làm vườn đã nhân giống những bụi hoa hồng mới bằng cách giâm cành từ cây mẹ.

Hình ảnh minh họa cho từ "appropriate" - Thích hợp, làm cho phù hợp.
/əˈproʊpriət/ /əˈproʊprieɪt/

Thích hợp, làm cho phù hợp.

Giáo viên sẽ điều chỉnh giáo án mới cho phù hợp với trình độ hiểu biết hiện tại của học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "proposition" - Đề xuất, lời đề nghị.
/ˌpɹɑpəˈzɪʃən/

Đề xuất, lời đề nghị.

Cô giáo của tôi đã đưa ra một đề xuất cho dự án lớp mới: một chiến dịch tái chế toàn trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "capabilities" - Khả năng, năng lực.
/ˌkeɪpəˈbɪlətiz/ /ˌkeɪpəˈbɪlɪtiz/

Khả năng, năng lực.

Phần mềm mới này đã nâng cao năng lực của giáo viên trong việc cá nhân hóa việc học cho từng học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "components" - Linh kiện, bộ phận, thành phần.
/kəmˈpoʊnənts/ /kɑmˈpoʊnənts/

Linh kiện, bộ phận, thành phần.

"A CPU is a component of a computer."

CPU là một linh kiện của máy tính.

Hình ảnh minh họa cho từ "flashlight" - Đèn pin.
/ˈflæʃˌlaɪt/

Đèn pin.

Cái đèn pin của tôi đã giúp tôi tìm thấy chìa khóa sau khi tôi tự khóa mình bên ngoài nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "reflection" - Phản xạ, sự phản chiếu.
/ɹɪˈflɛkʃən/

Phản xạ, sự phản chiếu.

Hình ảnh phản chiếu trên cửa sổ cho thấy màu sắc hoàng hôn đang dần thay đổi.

Hình ảnh minh họa cho từ "consideration" - Xem xét, cân nhắc.
/kənˌsɪdəˈɹeɪʃən/

Xem xét, cân nhắc.

Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, tôi đã quyết định ở lại.

Hình ảnh minh họa cho từ "determining" - Xác định, định đoạt, quyết định.
/dɪˈtɜːrmɪnɪŋ/ /dɪˈtɝːmɪnɪŋ/

Xác định, định đoạt, quyết định.

Hàng rào đang xác định ranh giới giữa sân nhà chúng ta và nhà hàng xóm.

Hình ảnh minh họa cho từ "reflecting" - Phản chiếu, phản xạ, dội lại.
/ɹɪˈflɛktɪŋ/

Phản chiếu, phản xạ, dội lại.

Một chiếc gương phản chiếu ánh sáng chiếu vào nó.