noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nụ hoa hồng. The bud of a rose. Ví dụ : "The gardener gently watered each rosebud, hoping they would bloom soon. " Người làm vườn nhẹ nhàng tưới nước cho từng nụ hoa hồng, mong chúng sớm nở rộ. plant nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Búp bê, cô gái xinh đẹp. (sometimes as a term of endearment) A pretty young woman. Ví dụ : "He called his daughter, a radiant teenager, his little rosebud. " Anh ấy gọi con gái mình, một thiếu nữ rạng rỡ, là "búp bê" của anh. person appearance human age Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nụ hồng, thiếu nữ mới lớn. A debutante. Ví dụ : "At the annual Debutante Ball, everyone admired Emily as the prettiest rosebud being presented that year. " Tại buổi dạ hội ra mắt hàng năm, ai nấy đều trầm trồ khen ngợi Emily là nụ hồng xinh đẹp nhất được giới thiệu trong năm đó. person age culture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vỏ ốc hoa hồng. Any of assorted small seashells with a pink or partially pink color, usually of the family Muricidae. Ví dụ : "While walking on the beach, my daughter collected several pretty rosebuds, admiring their delicate pink color. " Khi đi dạo trên bãi biển, con gái tôi đã nhặt được vài vỏ ốc hoa hồng xinh xắn và ngắm nghía màu hồng nhạt đáng yêu của chúng. animal nature ocean biology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nụ cười, miệng. (Cockney) A mouth. Ví dụ : ""Keep your rosebud shut during the exam, or you'll get in trouble." " "Ngậm miệng lại trong lúc thi, nếu không là gặp rắc rối đó." body organ human language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vết búa trượt, vết búa lệch. The indentation of a surface caused by an incorrect hammer strike (missing the nail) Ví dụ : "After hammering the nail crookedly, a small rosebud marred the surface of the wooden frame. " Sau khi đóng cái đinh bị lệch, một vết búa trượt nhỏ đã làm hỏng bề mặt của khung gỗ. mark technical appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nụ hoa hồng, Hậu môn. The anus. body organ sex anatomy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc