noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nụ hoa hồng. The bud of a rose. Ví dụ : "The florist arranged the beautiful rosebuds in a vase. " Người bán hoa cắm những nụ hoa hồng xinh xắn vào bình. plant nature biology part Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nụ hồng, cô gái trẻ đẹp. (sometimes as a term of endearment) A pretty young woman. Ví dụ : "He remembered his grandmother fondly calling the young girls in the garden "little rosebuds." " Ông nhớ bà mình hay gọi những cô gái trẻ đẹp trong vườn là "những nụ hồng nhỏ" một cách trìu mến. person appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Búp bê mới vào đời. A debutante. Ví dụ : "Several rosebuds attended the school's annual dance. " Một vài búp bê mới vào đời đã tham dự buổi khiêu vũ hàng năm của trường. person culture age Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ốc hồng, ốc hoa hồng. Any of assorted small seashells with a pink or partially pink color, usually of the family Muricidae. Ví dụ : "While walking on the beach, Lily collected rosebuds, small pink seashells, to decorate her sandcastle. " Đi dạo trên bãi biển, Lily lượm những con ốc hồng, tức là những vỏ ốc nhỏ màu hồng, để trang trí lâu đài cát của mình. animal nature ocean biology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Miệng. (Cockney) A mouth. Ví dụ : ""Keep it down, won't you? Use your rosebuds for whispering in here!" " Nhỏ tiếng thôi được không? Dùng cái miệng mà nói thầm trong này thôi! body organ human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vết búa trượt. The indentation of a surface caused by an incorrect hammer strike (missing the nail) Ví dụ : "After a long afternoon of carpentry, the wall was covered in rosebuds, a testament to my inexperience with a hammer. " Sau một buổi chiều dài làm mộc, bức tường đầy những vết búa trượt, minh chứng cho việc tôi còn non tay với búa. mark building technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nõ, hậu môn. The anus. Ví dụ : "The doctor examined the patient's rosebuds carefully during the checkup. " Trong buổi kiểm tra sức khỏe, bác sĩ đã kiểm tra kỹ nõ của bệnh nhân. body anatomy sex organ Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc