Hình nền cho rosebuds
BeDict Logo

rosebuds

/ˈroʊzˌbʌdz/

Định nghĩa

noun

Nụ hoa hồng.

Ví dụ :

Người bán hoa cắm những nụ hoa hồng xinh xắn vào bình.
noun

Ốc hồng, ốc hoa hồng.

Ví dụ :

Đi dạo trên bãi biển, Lily lượm những con ốc hồng, tức là những vỏ ốc nhỏ màu hồng, để trang trí lâu đài cát của mình.