BeDict Logo

swivel

/ˈswɪvəl/
Hình ảnh minh họa cho swivel: Khớp xoay, bản lề xoay.
 - Image 1
swivel: Khớp xoay, bản lề xoay.
 - Thumbnail 1
swivel: Khớp xoay, bản lề xoay.
 - Thumbnail 2
noun

Cái ghế văn phòng có một khớp xoay ở đế, giúp tôi dễ dàng xoay người để với tới các khu vực khác nhau trên bàn làm việc.

Hình ảnh minh họa cho swivel: Nghị lực, bản lĩnh, ý chí.
noun

Nghị lực, bản lĩnh, ý chí.

Bất chấp những lời chỉ trích, bản lĩnh của Sarah đã giúp cô ấy kiên trì vượt qua dự án khó khăn và cuối cùng đạt được thành công.