BeDict Logo

transcribing

/trænsˈkraɪbɪŋ/ /trɑːnsˈkraɪbɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho transcribing: Chuyển biên, ghi âm, sao chép.
 - Image 1
transcribing: Chuyển biên, ghi âm, sao chép.
 - Thumbnail 1
transcribing: Chuyển biên, ghi âm, sao chép.
 - Thumbnail 2
Hình ảnh minh họa cho transcribing: Phiên âm, ghi âm.
verb

Phiên âm, ghi âm.

Cậu sinh viên ngôn ngữ học đang phiên âm cuộc phỏng vấn, cẩn thận ghi lại từng âm thanh mà người nói phát ra bằng Bảng Chữ cái Phiên âm Quốc tế.