BeDict Logo

autonomous

/ɔːˈtɒnəməs/ /ɔˈtɑnəməs/ /ɑˈtɑnəməs/
Hình ảnh minh họa cho autonomous: Tự trị, tự quản, độc lập.
 - Image 1
autonomous: Tự trị, tự quản, độc lập.
 - Thumbnail 1
autonomous: Tự trị, tự quản, độc lập.
 - Thumbnail 2
autonomous: Tự trị, tự quản, độc lập.
 - Thumbnail 3
adjective

Tự trị, tự quản, độc lập.

Trường đại học khuyến khích sinh viên trở thành những người học tự chủ hơn bằng cách cho họ lựa chọn trong các dự án và bài tập.

Hình ảnh minh họa cho autonomous: Tự chủ, độc lập, tự trị.
 - Image 1
autonomous: Tự chủ, độc lập, tự trị.
 - Thumbnail 1
autonomous: Tự chủ, độc lập, tự trị.
 - Thumbnail 2
adjective

Sau khi tròn 18 tuổi, Maria trở nên tự chủ hơn và bắt đầu tự đưa ra quyết định về sự nghiệp và nơi ăn chốn ở của mình.

Hình ảnh minh họa cho autonomous: Tự động, tự trị.
adjective

Ngôi nhà đã được sơn, nhưng không hề nhắc đến ai là người sơn. Cách diễn đạt "autonomous" trong câu này nhấn mạnh hành động sơn, chứ không phải người chịu trách nhiệm thực hiện việc đó, tương tự như cách dùng bị động nhưng không nêu rõ chủ thể trong tiếng Anh.