BeDict Logo

bespoke

/bɪˈspəʊk/ /bəˈspoʊk/
verb

Đặt làm riêng, Đặt trước.

Ví dụ:

Chúng ta cần đặt trước một bàn cho mười người ở nhà hàng trước lễ tốt nghiệp để chắc chắn tất cả chúng ta đều có chỗ ngồi.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "bespeaks" - Nói về, kể về, bàn về, đề cập đến.
/bɪˈspiːks/ /bəˈspiːks/

Nói về, kể về, bàn về, đề cập đến.

"Her constant smile bespeaks a genuinely happy disposition. "

Nụ cười thường trực của cô ấy cho thấy cô ấy là một người thật sự vui vẻ.

Hình ảnh minh họa cho từ "restaurant" - Nhà hàng, quán ăn.
/ˈɹɛs.t(ə).ɹ(ə)nt/ /ˈɹɛs.t(ə).ɹənt/

Nhà hàng, quán ăn.

"After school, my family went to a restaurant for dinner. "

Sau giờ học, gia đình tôi đã đi ăn tối ở một nhà hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "gathered" - Tập hợp, thu thập, gom góp.
/ˈɡæðəd/ /ˈɡæðɚd/

Tập hợp, thu thập, gom góp.

"Example Sentence:

"She gathered her books and papers before leaving the library." "

Cô ấy gom sách vở lại trước khi rời khỏi thư viện.

Hình ảnh minh họa cho từ "arrangements" - Sự sắp xếp, sự bố trí.
/əˈɹeɪnd͡ʒmənts/

Sự sắp xếp, sự bố trí.

"The flower shop made beautiful arrangements for the wedding. "

Tiệm hoa đã tạo ra những sự sắp xếp hoa rất đẹp cho đám cưới.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "products" - Sản phẩm, hàng hóa.
/ˈpɹɒd.əkts/ /ˈpɹɑd.əkts/

Sản phẩm, hàng hóa.

"The supermarket sells a wide variety of food products. "

Siêu thị bán rất nhiều loại sản phẩm thực phẩm.

Hình ảnh minh họa cho từ "stipulate" - Quy định, đặt điều kiện, giao kèo.
/ˈstɪpjuˌleɪt/ /ˈstɪpjəlɪt/

Quy định, đặt điều kiện, giao kèo.

"The contract will stipulate that all payments must be received by the 15th of each month. "

Hợp đồng sẽ quy định rõ rằng tất cả các khoản thanh toán phải được nhận trước ngày 15 mỗi tháng.

Hình ảnh minh họa cho từ "beforehand" - Sung túc, giàu có.
beforehandadjective
/bɪˈfɔːhænd/ /bɪˈfɔɹhænd/

Sung túc, giàu .

"Example Sentence:

"Having invested wisely over the years, my grandmother is quite beforehand and enjoys a comfortable retirement." "

Nhờ đầu tư khôn ngoan trong nhiều năm, bà tôi giờ sống rất sung túc và tận hưởng cuộc sống hưu trí thoải mái.

Hình ảnh minh họa cho từ "perfectly" - Hoàn hảo, một cách hoàn hảo, tuyệt vời.
perfectlyadverb
/ˈpɜːfɪktli/ /ˈpɝfɪktli/

Hoàn hảo, một cách hoàn hảo, tuyệt vời.

"They completed the first series perfectly."

Họ đã hoàn thành loạt phim đầu tiên một cách hoàn hảo.

Hình ảnh minh họa cho từ "individually" - Riêng lẻ, cá nhân, độc lập.
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəli/ /ˌɪndɪˈvɪdʒəwəli/

Riêng lẻ, nhân, độc lập.

"The students completed their assignments individually. "

Các học sinh hoàn thành bài tập của mình một cách riêng lẻ.

Hình ảnh minh họa cho từ "temperature" - Nhiệt độ, độ nóng, độ lạnh.
/ˈtɛmp(ə)ɹətʃə(ɹ)/

Nhiệt độ, độ nóng, độ lạnh.

"The temperature in the room dropped nearly 20 degrees; it went from hot to cold."

Nhiệt độ trong phòng giảm gần 20 độ; từ nóng chuyển sang lạnh hẳn.

Hình ảnh minh họa cho từ "graduation" - Tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp.
/ˌɡɹædʒuˈeɪʃən/

Tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp.

"After years of hard work, Maria's graduation from university was a joyful celebration. "

Sau nhiều năm học hành chăm chỉ, lễ tốt nghiệp đại học của Maria là một buổi ăn mừng đầy niềm vui.