noun🔗ShareĐợt, cơn, giai đoạn. A period of something, usually painful or unpleasant."a bout of drought."Một đợt hạn hán.conditionperiodtimeeventsufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHiệp đấu, trận đấu quyền Anh. A boxing match."The sports channel will be broadcasting several exciting boxing bouts this weekend. "Kênh thể thao sẽ phát sóng một vài trận đấu quyền Anh hấp dẫn vào cuối tuần này.sportentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrận đấu, hiệp đấu. An assault (a fencing encounter) at which the score is kept."The fencing club held several bouts on Saturday, and the judges carefully recorded the scores. "Vào thứ bảy, câu lạc bộ đấu kiếm đã tổ chức nhiều trận đấu, và các trọng tài đã cẩn thận ghi lại điểm số.sportmilitaryweaponwarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrận đấu, cuộc đấu. A roller derby match."Our local roller derby team is selling tickets for their upcoming bouts against rival cities. "Đội roller derby địa phương của chúng tôi đang bán vé cho các trận đấu sắp tới của họ với các thành phố đối thủ.sportentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrận đấu, hiệp đấu. A fighting competition."The boxing club held several bouts each month. "Câu lạc bộ quyền anh tổ chức vài trận đấu mỗi tháng.sportentertainmentactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareEo đàn, chỗ phình. A bulge or widening in a musical instrument, such as either of the two characteristic bulges of a guitar."The guitar maker carefully shaped the bouts of the instrument to create its distinctive hourglass figure. "Người thợ làm đàn tỉ mỉ tạo dáng cho các eo đàn, hay chỗ phình ra của thân đàn, để tạo nên hình dáng đồng hồ cát đặc trưng của nó.musicpartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLuống cày, đường cày. The going and returning of a plough, or other implement used to mark the ground and create a headland, across a field."The farmer carefully planned the bouts across the field before starting to plough, ensuring straight lines for planting. "Trước khi bắt đầu cày, người nông dân cẩn thận lên kế hoạch các luống cày trên ruộng để đảm bảo các đường thẳng cho việc trồng trọt.agriculturetechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐấu, giao đấu. To contest a bout."The two boxers will bout in the ring tonight for the championship title. "Hai võ sĩ sẽ giao đấu trên võ đài tối nay để tranh chức vô địch.sportactionentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc