noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bà lão, mụ già. An old woman. Ví dụ : "The village was full of stories about the wise crones who knew all the local herbs. " Ngôi làng đầy những câu chuyện về các mụ già thông thái, những người biết rõ mọi loại thảo dược địa phương. age person human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mụ phù thủy, bà già. An archetypal figure, a Wise Woman. Ví dụ : "The village women, especially the crones known for their herbal remedies and advice, were consulted for matters of health and family. " Những người phụ nữ trong làng, đặc biệt là những bà già nổi tiếng với các bài thuốc từ thảo dược và lời khuyên khôn ngoan, thường được hỏi ý kiến về các vấn đề sức khỏe và gia đình. mythology figure person age character literature story culture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mụ phù thủy, mụ già độc ác. An ugly, evil-looking, or frightening old woman; a hag. Ví dụ : "The children whispered stories about the crones who lived in the woods, saying they could curse anyone who crossed their path. " Bọn trẻ thì thầm kể chuyện về những mụ phù thủy sống trong rừng, bảo rằng mụ có thể nguyền rủa bất cứ ai dám bén mảng đến gần. appearance person age character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cừu cái già. An old ewe. Ví dụ : "The farmer separated the young lambs from the older ewes, including several crones with worn teeth and patchy wool. " Người nông dân tách những con cừu non ra khỏi những con cừu cái già hơn, bao gồm cả vài con cừu cái già với răng đã mòn và lông loang lổ. animal age biology agriculture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bà lão, mụ già lẩm cẩm. An old man, especially one who talks and acts like an old woman. Ví dụ : "Old Mr. Abernathy, gossiping about the neighbors' curtains and complaining about the price of tea, was starting to sound like one of the crones down at the bingo hall. " Ông Abernathy già, cứ ngồi lê đôi mách chuyện rèm cửa nhà hàng xóm rồi càu nhàu về giá trà, nghe chẳng khác gì mấy bà lão lẩm cẩm ở sòng bingo. age human person character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc