

denounced
/dɪˈnaʊnst/
verb

verb
Tố cáo, lên án, chỉ trích.



verb
Tuyên bố huỷ bỏ, bãi bỏ, tố cáo.

verb
Tuyên bố quyền khai thác mỏ, tố cáo quyền khai thác mỏ.
Sau khi phát hiện ra mỏ vàng cũ bị bỏ hoang nhiều năm, Bob đã tuyên bố quyền khai thác mỏ đó tại văn phòng quận, hy vọng giành được quyền khai thác cho riêng mình.
