Hình nền cho magistral
BeDict Logo

magistral

/ˈmadʒɪstɹəl/

Định nghĩa

noun

Thần dược, phương thuốc tối thượng.

Ví dụ :

Bà lão thề sống thề chết với loại trà thảo mộc của mình, khẳng định đó là một thần dược chữa được mọi bệnh, từ cảm cúm thông thường đến nỗi buồn trong tim.
noun

Ví dụ :

Hồ sơ khai thác mỏ cũ ghi chép chi tiết quy trình chuẩn bị cẩn thận magistral (một loại pyrit đồng dạng bột) để sử dụng trong việc tách bạc từ quặng.
adjective

Bậc thầy, uyên bác, có thẩm quyền.

Ví dụ :

Giáo sư đã có một bài giảng uyên bác về Shakespeare, thu hút cả lớp bằng kiến thức sâu rộng và giọng điệu đầy tính chuyên môn của ông.
adjective

Độc đáo, đặc chế.

Ví dụ :

Nhà thuốc đã pha chế một loại kem đặc chế, điều chỉnh các thành phần cụ thể để điều trị tình trạng da độc đáo của bệnh nhân.