Hình nền cho noodling
BeDict Logo

noodling

/ˈnuːdlɪŋ/ /ˈnʊdlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Trầm ngâm, ngẫm nghĩ.

Ví dụ :

"Hãy ngẫm nghĩ kỹ về ý tưởng đó một chút đi," Tiến sĩ Johnson nói với lớp Giải Thích Kinh Thánh của mình.