Hình nền cho pours
BeDict Logo

pours

/pɔrz/ /pʊrz/

Định nghĩa

noun

Sự rót, dòng chảy.

Ví dụ :

Những lần rót rượu của người pha chế rất hào phóng, khiến ai nấy đều cảm thấy vui vẻ.