BeDict Logo

primed

/pɹaɪmd/
Hình ảnh minh họa cho primed: Mồi, Bơm mồi, Làm mồi (cho nồi hơi).
verb

Cái nồi hơi nước cũ kỹ bị mồi quá mức, phun nước lẫn với hơi vào đường ống nhà máy.