Hình nền cho privates
BeDict Logo

privates

/ˈpraɪvəts/ /ˈpraɪvɪts/

Định nghĩa

noun

Binh nhì, lính trơn.

Ví dụ :

Những tân binh mới nhập ngũ đều là lính trơn, rất háo hức học hỏi những điều cơ bản về cuộc sống quân ngũ.