BeDict Logo

scantling

/ˈskantlɪŋ/ /ˈskæntlɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho scantling: Phác thảo, bản phác thảo, sơ đồ.
noun

Phác thảo, bản phác thảo, sơ đồ.

Trước khi kiến trúc sư bắt đầu bản vẽ chi tiết, anh ấy cho khách hàng xem một bản phác thảo nhanh về thiết kế ngôi nhà, chỉ là một sơ đồ bố trí cơ bản của các phòng thôi.