noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Xẻng. A garden tool with a handle and a flat blade for digging. Not to be confused with a shovel which is used for moving earth or other materials. Ví dụ : "My grandfather used a spade to dig a hole for the new rose bush in his garden. " Ông tôi dùng xẻng (loại dùng để đào đất, khác với loại xẻng xúc) để đào hố trồng cây hoa hồng mới trong vườn. utensil agriculture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bích. A playing card marked with the symbol ♠. Ví dụ : "My friend drew a spade from the deck of cards. " Bạn tôi rút được một lá bích từ bộ bài. game entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người da đen. A black person. race person negative Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Xẻng lóc thịt cá voi. A cutting instrument used in flensing a whale. Ví dụ : "The whaling crew used a spade to cut open the whale's blubber. " Thủy thủ đoàn săn cá voi dùng xẻng lóc thịt cá voi để cắt lớp mỡ cá voi. utensil nautical animal work Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đào xới, xới đất. To turn over soil with a spade to loosen the ground for planting. Ví dụ : "The gardener spade the soil around the young tomato plants to help them grow. " Người làm vườn xới đất quanh những cây cà chua non để giúp chúng phát triển. agriculture utensil plant work Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ A hart or stag three years old. Ví dụ : "The hunter saw a fine spade, a three-year-old stag, crossing the meadow. " Người thợ săn thấy một con hươu đực tơ rất đẹp, một con hươu ba năm tuổi, đang băng qua đồng cỏ. animal age nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thiến nhân, người bị thiến. A castrated man or animal. Ví dụ : "The farmer pointed to the field and said, "We only use spades for plowing now because they are calmer and easier to handle than bulls." " Người nông dân chỉ tay ra cánh đồng và nói, "Bây giờ chúng tôi chỉ dùng bò thiến để cày ruộng thôi, vì chúng hiền lành và dễ điều khiển hơn bò đực." medicine animal sex body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc