BeDict Logo

swagged

/swæɡd/
Hình ảnh minh họa cho swagged: Mắc võng, treo lủng lẳng.
verb

Vì không có hộp điện ở giữa phòng, nên chúng tôi đã mắc võng đèn thả mới từ ổ cắm trên tường để đèn treo lủng lẳng ngay phía trên bàn ăn.