BeDict Logo

sagged

/ˈsæɡd/ /ˈsæɡɪd/
Hình ảnh minh họa cho sagged: Sệ xuống, chùng xuống, oải.
 - Image 1
sagged: Sệ xuống, chùng xuống, oải.
 - Thumbnail 1
sagged: Sệ xuống, chùng xuống, oải.
 - Thumbnail 2
verb

Sau một ngày dài ở trường, vai của học sinh đó chùng xuống vì kiệt sức.