BeDict Logo

unbalanced

/ʌnˈbælənst/
Hình ảnh minh họa cho unbalanced: Mất cân đối, không cân bằng.
 - Image 1
unbalanced: Mất cân đối, không cân bằng.
 - Thumbnail 1
unbalanced: Mất cân đối, không cân bằng.
 - Thumbnail 2
adjective

Mất cân đối, không cân bằng.

Trình biên dịch đã báo lỗi đoạn mã này vì biểu thức toán học "(x + y * (z + 2)" bị mất cân đối, thiếu một dấu ngoặc đơn đóng.