Hình nền cho flagged
BeDict Logo

flagged

/flæɡd/

Định nghĩa

verb

Treo cờ, trang trí bằng cờ.

Ví dụ :

Để chuẩn bị cho cuộc diễu hành ngày 4 tháng 7, bọn trẻ đã trang trí cờ lên xe đạp của chúng.