BeDict Logo

whelps

/welps/
Hình ảnh minh họa cho whelps: Gờ, miếng đệm (cho tời).
noun

Gờ, miếng đệm (cho tời).

Người thợ mộc cẩn thận kiểm tra những gờ, miếng đệm trên tời, đảm bảo chúng được gắn chặt để bảo vệ gỗ khỏi sự ma sát liên tục của dây xích neo.