Hình nền cho whelps
BeDict Logo

whelps

/welps/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Chó mẹ bảo vệ đàn con khỏi cơn gió lạnh.
noun

Gờ, miếng đệm (cho tời).

Ví dụ :

Người thợ mộc cẩn thận kiểm tra những gờ, miếng đệm trên tời, đảm bảo chúng được gắn chặt để bảo vệ gỗ khỏi sự ma sát liên tục của dây xích neo.