Hình nền cho bogged
BeDict Logo

bogged

/bɑɡd/ /bɔɡd/

Định nghĩa

verb

Mắc lầy, sa lầy.

Ví dụ :

Máy kéo của người nông dân bị sa lầy trong ruộng bùn sau trận mưa lớn.