verb🔗ShareLún, Sa lầy, Mắc lầy. (now often with "down") To sink or submerge someone or something into bogland."The heavy rain bogged down the hikers in the muddy marsh. "Cơn mưa lớn khiến những người đi bộ đường dài bị sa lầy trong đầm lầy lầy lội.environmentgeologynatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCản trở, làm chậm trễ. To prevent or slow someone or something from making progress."The heavy workload was bogging down the project, making it difficult to finish on time. "Khối lượng công việc quá lớn đang cản trở tiến độ dự án, khiến cho việc hoàn thành đúng thời hạn trở nên khó khăn.actionprocessbusinessworkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLún, sa lầy. (now often with "down") To sink and stick in bogland."The farmer's tractor was bogging in the muddy field after the heavy rain. "Chiếc máy kéo của người nông dân bị lún bánh trong ruộng sình lầy sau trận mưa lớn.environmentgeologynatureplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMắc kẹt, sa lầy, đình trệ. To be prevented or impeded from making progress, to become stuck."The heavy workload is bogging me down and preventing me from finishing my tasks on time. "Khối lượng công việc quá lớn đang khiến tôi bị sa lầy và không thể hoàn thành công việc đúng hạn.actionprocesssituationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐi ngoài, đại tiện. (originally vulgar Britain) To defecate, to void one's bowels.bodyphysiologyhumansexChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBôi bẩn, vấy bẩn, làm ô uế. (originally vulgar Britain) To cover or spray with excrement."Example Sentence: "The angry protesters started bogging the politician's car with mud and rotten eggs." "Những người biểu tình giận dữ bắt đầu bôi bùn đất và trứng thối lên xe của vị chính trị gia.bodyactionhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm rối tung, phá hỏng. To make a mess of something."The student was bogging down the presentation with irrelevant details. "Bạn học sinh đó đang làm rối tung cả bài thuyết trình vì đưa vào quá nhiều chi tiết không liên quan.actionnegativeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChọc tức, làm phiền. To provoke, to bug."My little brother keeps bogging me by making silly faces while I try to study. "Thằng em trai cứ chọc tức em bằng cách làm mặt hề khi em đang cố học bài.actionattitudecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChuồn, Biến, Lượn. (usually with "off") To go away."My friend was bogging off early from school today. "Hôm nay bạn tôi chuồn học sớm.actionlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHôi thối, kinh tởm. Stinking; disgusting."The bogging smell from the overflowing dumpster made me hold my breath. "Mùi hôi thối, kinh tởm từ thùng rác tràn ra khiến tôi phải nín thở.sensationconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc