BeDict Logo

compatibility

/kəmˌpætɪˈbɪlɪti/
Hình ảnh minh họa cho compatibility: Sự tương thích, sự phù hợp, tính hợp nhau.
 - Image 1
compatibility: Sự tương thích, sự phù hợp, tính hợp nhau.
 - Thumbnail 1
compatibility: Sự tương thích, sự phù hợp, tính hợp nhau.
 - Thumbnail 2
noun

Sự tương thích, sự phù hợp, tính hợp nhau.

Phần mềm mới cho thấy sự tương thích tuyệt vời với các hệ thống hiện có, vì vậy công ty đã dễ dàng tích hợp nó vào quy trình làm việc hàng ngày của họ.

Hình ảnh minh họa cho compatibility: Tính tương thích, sự tương thích.
noun

Tính tương thích của phần mềm mới với các hệ điều hành cũ là một điểm bán hàng quan trọng.

Hình ảnh minh họa cho compatibility: Tính tương thích.
noun

Phần mềm mới này có tính tương thích rất tốt; nó chạy được trên cả máy tính xách tay và máy tính để bàn của tôi mà không cần bất kỳ chỉnh sửa nào.

Hình ảnh minh họa cho compatibility: Tính tương thích, khả năng tương thích, sự tương hợp.
noun

Hệ thống máy tính mới có tính tương thích tuyệt vời với phần mềm hiện có, cho phép sinh viên chuyển tập tin một cách trơn tru mà không bị mất dữ liệu.

Hình ảnh minh họa cho compatibility: Tính tương thích, độ tương thích.
 - Image 1
compatibility: Tính tương thích, độ tương thích.
 - Thumbnail 1
compatibility: Tính tương thích, độ tương thích.
 - Thumbnail 2
noun

Tính tương thích, độ tương thích.

Phần cứng và phần mềm của máy tính mới cho thấy độ tương thích tuyệt vời, giúp sinh viên dễ dàng cài đặt và sử dụng các chương trình một cách trơn tru.