adjective🔗ShareTuyệt vời, phi thường, thần thoại. Of or relating to fable, myth or legend."The teacher's story about the mythical creature was a fabulous tale, full of dragons and magic. "Câu chuyện của cô giáo về sinh vật thần thoại là một câu chuyện kỳ ảo, đầy rẫy rồng và phép thuật.mythologyliteraturestoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTuyệt vời, phi thường, kỳ diệu. Characteristic of fables; marvelous, extraordinary, incredible."The teacher's presentation was fabulous; everyone was amazed by the intricate details. "Bài thuyết trình của giáo viên thật tuyệt vời; mọi người đều kinh ngạc trước những chi tiết phức tạp và tỉ mỉ.qualitycharacterstyleentertainmentliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHư cấu, không có thật. Fictional or not believable; made up."The story my little brother told about finding a lost puppy in the park was completely fabulous. "Câu chuyện em trai tôi kể về việc nhặt được một chú chó con bị lạc trong công viên hoàn toàn là bịa đặt, không có thật.storyliteratureentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBịa đặt, Hoang đường. Known for telling fables or falsehoods; unreliable."My neighbor's stories about winning the lottery were fabulous; he'd always exaggerate and never actually win anything. "Những câu chuyện của người hàng xóm tôi về việc trúng số đều hoang đường; ông ấy lúc nào cũng phóng đại và chưa bao giờ thực sự trúng gì cả.characterlanguagewordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTuyệt vời, xuất sắc, phi thường. Very good; outstanding, wonderful."The new teacher's lesson was fabulous; everyone learned a lot. "Bài học của cô giáo mới rất tuyệt vời; ai cũng học được rất nhiều.qualityachievemententertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐồng tính, của người đồng tính. Gay or pertaining to gay people."The new student's fabulous fashion sense made her a popular figure in school. "Gu thời trang "fabulous" (đồng tính, đậm chất của người đồng tính) của học sinh mới khiến bạn ấy trở nên nổi tiếng ở trường.culturelanguagesocietystyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐiệu đà, bóng bẩy. Camp, effeminate."My brother's new outfit was quite fabulous, with bright colors and exaggerated patterns. "Bộ quần áo mới của anh trai tôi trông khá điệu đà, bóng bẩy với những màu sắc sặc sỡ và họa tiết cường điệu.culturestylelanguageentertainmentsocietyhumanpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTuyệt vời, lộng lẫy, sang trọng. Fashionable, glamorous"Her new dress was fabulous; everyone at the school dance admired its style. "Chiếc váy mới của cô ấy thật lộng lẫy; ai ai ở buổi khiêu vũ của trường cũng đều ngưỡng mộ phong cách của nó.appearancestylecultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc