noun🔗ShareLên rổ, ném rổ cận thành. A close-range shot in which the shooter banks the ball off the backboard from a few feet away."The basketball player made a perfect layup, scoring two points easily. "Cầu thủ bóng rổ đã lên rổ hoàn hảo, ghi hai điểm một cách dễ dàng.sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareViệc dễ dàng, nhiệm vụ dễ. A relatively easy task."Meeting the numbers will be a layup, if not a slam dunk."Đạt được các chỉ số này sẽ là một việc dễ dàng, thậm chí có thể còn dễ hơn cả việc đó.sportachievementbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNằm liệt giường, Tình trạng nằm viện. The state of being laid up."The ship endured an interminable layup in the harbor lasting nearly a month."Con tàu đã phải chịu đựng một thời gian nằm bờ vô tận trong bến cảng, kéo dài gần một tháng.medicineconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBãi đường ray, sân ga. A track used to store train cars."The caboose, long decrepit, rested on a forgotten layup just north of the dry riverbed."Cái toa chở hàng cuối đoàn tàu, đã cũ kỹ từ lâu, nằm im lìm trên một bãi đường ray bị bỏ quên ở ngay phía bắc lòng sông khô cạn.vehicleindustryplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareToa tàu dừng để bảo dưỡng, toa tàu đỗ qua đêm. A train car sitting in storage (laid up), often overnight."After the busy holiday season, there was a large layup of freight cars in the rail yard, waiting for new assignments. "Sau mùa lễ bận rộn, có rất nhiều toa tàu dừng để bảo dưỡng hoặc đỗ qua đêm tại khu xếp dỡ hàng, chờ được phân công công việc mới.vehicletrafficChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự xếp lớp. The process of applying alternate layers of a material and a binding agent to form a composite material."Forgetting to clear the sawdust around his workshop, Payton ended up contaminating the resin-ply matrix with wood particles during his hand layup."Quên dọn sạch mùn cưa xung quanh xưởng, Payton đã vô tình làm bẩn lớp nền nhựa-gỗ dán bằng các hạt gỗ trong quá trình xếp lớp thủ công của anh ấy.materialprocesstechnologycompoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc