BeDict Logo

outsides

/ˈaʊtsaɪdz/
Hình ảnh minh họa cho outsides: Phía ngoài, vòng ngoài.
noun

Ở khúc cua cuối cùng, chiếc xe thứ nhì cố gắng vượt lên bằng cách chạy vòng ngoài xe dẫn đầu nhưng lại bị trượt bánh đâm vào rào chắn.