verb🔗ShareGhim, cài, đính. To pin; fasten."She carefully preened the name tag onto her new work uniform before starting her shift. "Cô ấy cẩn thận ghim bảng tên lên bộ đồng phục làm việc mới trước khi bắt đầu ca làm.appearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChải chuốt (lông), tỉa tót (lông). (of birds) To groom; to trim or dress with the beak, as the feathers."The robin was busily preening its feathers on the branch. "Con chim cổ đỏ đang mải mê chải chuốt bộ lông của nó trên cành cây.animalbirdactionbiologynatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐiệu bộ, làm dáng, chải chuốt. To show off, posture, or smarm."After winning the debate, Mark was preening, constantly adjusting his tie and bragging about his clever arguments. "Sau khi thắng cuộc tranh biện, Mark cứ điệu bộ, hết chỉnh cà vạt lại khoe khoang về những lập luận sắc sảo của mình.appearancecharacterattitudehumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTỉa, cắt tỉa. To trim up, as trees."The gardener spent the morning preening the rose bushes, carefully trimming away dead leaves and shaping them into neat mounds. "Người làm vườn dành cả buổi sáng để tỉa những bụi hoa hồng, cẩn thận cắt bỏ lá khô và tạo dáng chúng thành những cụm gọn gàng.plantagriculturenatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐiệu bộ, chải chuốt. A grooming or posturing."Her constant preening in front of the mirror made her late for school. "Việc cô ấy liên tục điệu bộ trước gương khiến cô ấy bị trễ học.appearanceactionstylehumananimalbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc