Hình nền cho preening
BeDict Logo

preening

/ˈpɹiːnɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ghim, cài, đính.

Ví dụ :

Cô ấy cẩn thận ghim bảng tên lên bộ đồng phục làm việc mới trước khi bắt đầu ca làm.