BeDict Logo

toque

/təʊk/ /toʊk/ /tjuːk/
noun

Ví dụ:

Cô ấy đội một chiếc mũ len chóp màu đỏ tươi, có quả bông trắng mềm mại trên đỉnh để giữ ấm đầu khi trời tuyết rơi.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "restaurant" - Nhà hàng, quán ăn.
/ˈɹɛs.t(ə).ɹ(ə)nt/ /ˈɹɛs.t(ə).ɹənt/

Nhà hàng, quán ăn.

"After school, my family went to a restaurant for dinner. "

Sau giờ học, gia đình tôi đã đi ăn tối ở một nhà hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "sometimes" - Xưa, Có lúc.
sometimesadjective
/ˈsʌmtaɪmz/

Xưa, lúc.

"My sometimes neighbor, a retired teacher, still visits the school occasionally. "

Người hàng xóm cũ của tôi, một giáo viên đã nghỉ hưu, thỉnh thoảng vẫn đến thăm trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "delicious" - Ngon, thơm ngon, đậm đà.
deliciousadjective
/dɪˈlɪʃəs/ /diˈlɪʃəs/

Ngon, thơm ngon, đậm đà.

"The pizza was delicious, so I ate two slices. "

Chiếc pizza ngon quá trời, nên tôi đã ăn hết hai miếng.

Hình ảnh minh họa cho từ "distinctive" - Nét đặc trưng, đặc điểm, nét riêng biệt.
/dɪˈstɪŋktɪv/

Nét đặc trưng, đặc điểm, nét riêng biệt.

"Her distinctive laugh, a high-pitched giggle, could be heard across the entire playground. "

Tiếng cười đặc trưng của cô ấy, một tiếng khúc khích the thé, có thể nghe thấy khắp sân chơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "explained" - Giải thích, làm rõ, giảng giải.
/ɪkˈspleɪnd/

Giải thích, làm , giảng giải.

"To explain a chapter of the Bible."

Giải thích một chương trong Kinh Thánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "zookeeper" - Người chăm sóc thú, người quản lý vườn thú.
/ˈzuˌkipər/

Người chăm sóc thú, người quản vườn thú.

"The zookeeper fed the giraffes their lunch of fresh leaves. "

Người chăm sóc thú đã cho những con hươu cao cổ ăn trưa bằng lá tươi.

Hình ảnh minh họa cho từ "extension" - Sự mở rộng, sự kéo dài, phần mở rộng.
/ɪkˈstɛnʃən/

Sự mở rộng, sự kéo dài, phần mở rộng.

"The library offered an extension on the due date for the overdue books. "

Thư viện cho phép gia hạn thêm thời gian trả đối với những cuốn sách đã quá hạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "preparing" - Chuẩn bị, sửa soạn, sẵn sàng.
/pɹɪˈpɛəɹɪŋ/ /pɹɪˈpɛɹɪŋ/

Chuẩn bị, sửa soạn, sẵn sàng.

"We prepared the spacecraft for takeoff."

Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng tàu vũ trụ cho việc cất cánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "specifically" - Cụ thể, rõ ràng, minh bạch.
/spəˈsɪf.ɪk.li/

Cụ thể, ràng, minh bạch.

"My teacher explained the new math formula specifically for students in the advanced class. "

Giáo viên của tôi giải thích công thức toán học mới một cách cụ thể cho học sinh lớp nâng cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "passionate" - Người nồng nhiệt, người say mê.
/ˈpæʃənət/

Người nồng nhiệt, người say .

"Her passion for baking was a powerful motivating force. "

Niềm đam mê làm bánh của cô ấy là một động lực mạnh mẽ.

Hình ảnh minh họa cho từ "enclosure" - Tài liệu đính kèm, vật đính kèm.
/ɘnˈklɐʉʒɘ/ /ɪnˈkləʊʒə/ /ɛnˈkloʊʒəɹ/

Tài liệu đính kèm, vật đính kèm.

"There was an enclosure with the lettera photo."

Trong thư có một tài liệu đính kèm—một tấm ảnh.