

clangs
/klæŋz/



noun
Tiếng vọng, âm thanh lặp lại vô nghĩa.



noun
Tiếng leng keng, tiếng loảng xoảng.
Người thợ rèn làm đầy xưởng bằng những tiếng leng keng, loảng xoảng của búa đập vào kim loại nóng, một bản hòa âm phức tạp của nhiều âm thanh chứ không phải một âm thanh đơn thuần.
