

dichotomies
/daɪˈkɑtəmiz/ /dɪˈkɑtəmiz/
noun

noun
Sự phân đôi, sự đối lập.

noun
Sự phân đôi, sự chia cắt thành hai nhánh.

noun
Sự phân đôi, sự chia đôi.
Dự án nhóm của chúng tôi đã tìm hiểu sự phân đôi giữa học trực tuyến và học truyền thống trên lớp, tập trung vào khả năng tiếp cận và mức độ tương tác.

noun
Trăng bán nguyệt.
Trong giai đoạn trăng thượng huyền và hạ huyền, mặt trăng thể hiện rõ sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối, trông giống như trăng bán nguyệt, nửa sáng nửa tối rất rõ ràng.

noun
Sự phân đôi, Sự chia hai, Tính hai mặt.
Cuộc tranh luận chính trị thường đưa ra những sự phân đôi giả tạo, ép cử tri phải chọn giữa hai lựa chọn cực đoan duy nhất trong khi có rất nhiều khả năng khác.
