

specials
/ˈspɛʃəlz/ /ˈspɛʃl̩z/
noun

noun
Món đặc biệt, món khuyến mãi.


noun

noun
Chuyến đặc biệt, suất đặc biệt.

noun
Thuốc đặc trị, thuốc hiếm.

noun
Phóng viên đặc biệt, đặc phái viên.

noun

noun
Đèn chiếu, đèn spotlight, hiệu ứng ánh sáng đặc biệt.

verb
